general baptist

general baptist

A general Baptist congregation gathers for a Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhóm các giáo đoàn Baptist: "General Baptist" chỉ một nhánh trong phong trào Baptist, niềm tin dựa trên các giáo của nhà thần học người Lan Jacobus Arminius. Nhóm này phản đối học thuyết tiền định nghiêm ngặt của những người theo Calvin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The General Baptists believe in free will and reject predestination. (Những người theo General Baptist tin vào ý chí tự do bác bỏ thuyết tiền định.)
    • In the 17th century, the General Baptists emerged as a distinct group in England. (Vào thế kỷ 17, General Baptist nổi lên như một nhóm riêng biệtAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "General Baptist" thường được dùng để phân biệt với "Particular Baptist" (nhóm Baptist theo thuyết Calvin), nhấn mạnh sự khác biệt về quan điểm tiền định.
    • The General Baptist denomination emphasizes God's universal love and salvation for all. (Giáo phái General Baptist nhấn mạnh tình yêu phổ quát của Chúa sự cứu rỗi dành cho tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • General Baptism (n): khái niệm chung về phép báp têm trong nhóm General Baptist.

    • General Baptism is often contrasted with the Calvinist view. (Phép báp têm của General Baptist thường được đối chiếu với quan điểm của người Calvin.)
  • General Baptist Church (n): nhà thờ thuộc nhóm General Baptist.

    • The General Baptist Church in London has a long history. (Nhà thờ General Baptist ở London lịch sử lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Arminian Baptist: Baptist theo chủ nghĩa Arminius (một cách gọi khác của General Baptist, nhấn mạnh nguồn gốc thần học).
    • Arminian Baptists share many beliefs with General Baptists. (Những người Baptist theo chủ nghĩa Arminius chia sẻ nhiều niềm tin với General Baptist.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "General Baptist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "General Baptist".